Con người, dù mang màu da, dân tộc hay sống ở bất cứ đâu trên Trái Đất, luôn phải đối diện với một nghịch lý vĩ đại: mối quan hệ giữa cái hữu hạn và cái vô hạn, giữa trần tục và thánh thiện, giữa “con” và “người”. Là “con”, chúng ta bị giới hạn bởi sự sống và cái chết, nhận thức được sự hữu hạn của bản thân. Nhưng là “người”, chúng ta khao khát sự trường sinh bất tử, hướng tới cái vô hạn. Lòng tham trần tục như ăn nhiều, yêu lắm dường như vô đáy, song song đó là mong muốn trở thành thánh thiện, cao thượng. Nghịch lý này hiện hữu trong mỗi chúng ta, mỗi giây phút của cuộc đời, tạo nên ranh giới mong manh giữa hai khía cạnh tồn tại. Để tìm kiếm sự an sinh và cân bằng, con người đã kiến tạo nên ba giải pháp cốt lõi: xây dựng thế giới bên kia vĩnh hằng, lập nên sự nghiệp lưu danh thiên cổ, và sinh con đẻ cái để nối dài dòng dõi. Trong đó, việc kiến tạo một thế giới bên kia, thế giới tâm linh, thể hiện sự vĩ đại và phong phú của trí tuệ, trí tưởng tượng con người.
Thế giới tâm linh, trước hết, là nơi con người tìm kiếm sự tiếp nối sau cái chết. Nỗi sợ hãi cái chết, như Manimovski đã nói, là “sự khủng hoảng tối quan trọng và cuối cùng của cuộc sống”. Cái chết không chỉ là sự chấm dứt thể xác mà còn là sự khởi đầu cho một hành trình mới, một thế giới vô hình nơi linh hồn cư ngụ. Với tâm thức đối xứng, con người tin rằng “hễ có cái này thì phải có cái kia”. Thế giới bên này cho người sống đòi hỏi phải có thế giới bên kia cho người chết. Dù không thể nhìn thấy, con người đã tưởng tượng ra một thế giới song hành, nơi linh hồn bất tử và hạnh phúc. Qua các nghi thức thờ cúng, con người tỏ lòng tôn vinh, kính trọng các đấng siêu việt, tạo nên những giây phút linh thiêng kết nối tâm người sống với tổ tiên. “Có thờ có thiêng” là minh chứng cho sức mạnh của niềm tin, nơi cái thiêng liêng bao trùm sự sống và cái chết, nối liền tâm thức người sống với cội nguồn.
Nghiên cứu khảo cổ cho thấy từ thời đại đồ đá cũ, con người đã thực hành các nghi thức chôn cất, thể hiện mong muốn làm cho người chết “không chết”, bất tử hóa họ. Việc chôn cất theo tư thế ngồi, đồ tùy táng, bia mộ hay xây mộ đều là những biểu hiện của sự tôn kính và niềm tin vào một cuộc sống sau cái chết. Bằng cách này, con người biến cái hữu hạn thành cái vô hạn, thể hiện tình cảm tôn giáo độc đáo, như C. Mác nhận định, là một “tình cảm xa lạ với tất cả số còn lại của các loài động vật”. Socrates cũng cho rằng con người khác biệt với cỏ cây ở chỗ có linh hồn, có đời sống tâm linh, tuân thờ những giá trị bắt nguồn từ cái thiêng và bí ẩn. Chính những câu hỏi “ta là ai, từ đâu tới, sẽ đi về đâu?” mà trí tuệ con người không thể giải đáp đã thôi thúc họ hướng tới tâm linh, khám phá thế giới vô hình, thiêng liêng và huyền bí.
Thế giới tâm linh, nơi thần thánh ngự trị, bao gồm cả nhân thần và tự nhiên thần, với xu hướng “nhân hóa” các vị thần tự nhiên. Những biểu tượng thần linh được hiện diện trong các lễ hội, nơi con người thực hiện nghi lễ giao tiếp với thần thánh, xây dựng cộng cảm cộng đồng dưới sự chứng giám của các đấng tối cao. Phần lễ với “chất thiêng” và sự xuất thần, phần hội với niềm vui và sự thăng hoa, thể hiện mối quan hệ giữa “đạo và đời”. Để giao tiếp với thần linh, con người “mượn” những vật trung gian thiêng liêng như thầy cúng, ông mo, bà đồng, mặt nạ, con rối, lời khấn, bùa chú, cùng các hành vi mô phỏng, dọa nạt, điệu múa, lời tụng ca mang tính biểu tượng cao. Các nghi thức ma thuật với năng lực đặc biệt như dẫm chân lên lưỡi cày nung đỏ, phun lửa, chữa bệnh bằng nước thánh, cho thấy sự hòa đồng giữa con người, tự nhiên và thế giới thần linh trong văn hóa nông nghiệp. Khi ma thuật và phù phép xuất hiện, quyền lực thần thánh dần chuyển hóa thành quyền lực cá nhân, tạo nên mô hình văn hóa khép kín, chìm đắm trong mê muội và sợ hãi.
Từ tín ngưỡng dân gian, con người xây dựng nên những tôn giáo mới, những phương thức nhận thức và cải tạo hiện thực theo ý muốn. Việc xây dựng thế giới bên kia giúp con người cảm nhận sâu sắc ý nghĩa cuộc sống hiện tại, rèn luyện tinh thần nhân ái, kìm chế tham vọng trần tục, hướng tới cái thiện. Mọi tín ngưỡng, tôn giáo đều có ý nghĩa giải phóng con người khỏi sự ràng buộc của tự nhiên và bản năng, hướng tới giá trị đích thực. Tuy nhiên, nghịch lý thay, những tư tưởng tiến bộ nhằm mục đích cao đẹp lại thường không đạt kết quả như mong muốn, thậm chí dẫn đến sự tha hóa. Các giáo hội, dù muốn giải thoát con người, đôi khi lại không vượt qua được cái hữu hạn của chính họ.
Giải pháp xây dựng thế giới bên kia vĩnh hằng, thánh thiện và niềm tin rằng cái chết không phải là hết, đã giúp con người sáng tạo nên nhiều giá trị văn hóa, yêu cuộc sống hơn và bớt sợ hãi cái chết. Từ đức tin này, các biểu tượng văn hóa vật thể và phi vật thể, lễ hội, phong tục tập quán, văn nghệ dân gian, chùa chiền, miếu mạo, di tích văn hóa ra đời, tạo nên bản sắc dân tộc. Do quan niệm thế giới bên kia là vĩnh hằng, thiêng liêng, con người đã tập trung trí tuệ, sức sáng tạo, của cải vật chất để xây dựng nên những kỳ tích, vượt xa những gì họ có thể làm cho cuộc sống thường nhật. Giá trị văn hóa của các dân tộc còn lại đến ngày nay đều mang dấu ấn của đức tin ấy, là động lực tạo nên sự đa dạng và sức sống mãnh liệt của di sản văn hóa. Con người Việt Nam quan niệm “hồn nước”, tình yêu Tổ quốc, tình mẫu tử, tình đồng chí đều mang “chất thiêng”, gắn kết con người hướng tới cái thánh thiện ngay trong cuộc sống đời thường.
Do đó, con người ở đâu cũng cần sống cân bằng giữa đạo và đời, tâm và vật. Sự mất cân bằng này dẫn đến hẫng hụt, rối loạn. Dù thế giới bên kia có tồn tại thực hay không, con người vẫn tin vào sự hiện hữu của nó. Khát vọng khám phá thế giới tâm linh là nhu cầu mãnh liệt, không thể ngăn cản.
Ngày nay, với tư duy khoa học, ngành tâm linh học ra đời, tiếp cận thế giới bên kia qua các dữ liệu:
- Câu chuyện của những người cận tử: Những người chết đi sống lại kể lại trải nghiệm của họ khi hồn rời khỏi xác.
- Hiện tượng đầu thai tái sinh: Các trường hợp trẻ em nhớ lại cuộc sống kiếp trước, với những dấu vết cũ ghi lại trên hình hài, tính cách.
- Tư liệu về giấc mơ: Những giấc mơ báo tin, dự báo về sự kiện tương lai.
- Khả năng xuất hồn và nhập hồn: Các nhà ngoại cảm tìm mộ, trò chuyện với người đã khuất qua người sống (“lên đồng”).
- Thế giới ma và nhà có ma: Những câu chuyện kỳ bí về thế giới siêu nhiên.
Những câu chuyện này, dù gây tâm trạng “bán tín bán nghi”, đòi hỏi sự tỉnh táo để chống mê tín dị đoan và những kẻ lợi dụng niềm tin. Nếu giả thiết có thế giới bên kia, phương pháp tiếp cận khoa học hiện tại có thể không phù hợp. Suy luận về thế giới bên kia thường dựa trên cảm thức đối xứng, nơi trí tưởng tượng đóng vai trò chủ đạo. Con người chỉ có thể cảm nhận bằng trực cảm, trải nghiệm, chứ không thể lý giải bằng khoa học. Do đó, các lý giải về thế giới bên kia vẫn là những giả thiết chưa được kiểm chứng. Dù tin hay không tin, con người vẫn bận tâm và khát vọng hướng tới thế giới tâm linh.
