Thịt chó, hay còn gọi là cẩu nhục, từ lâu đã được xem là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng và có nhiều công dụng theo quan niệm Đông y. Tuy nhiên, việc tiêu thụ thịt chó cũng đi kèm với những khuyến cáo và đối tượng cần kiêng kỵ. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thành phần dinh dưỡng, lợi ích sức khỏe cũng như những lưu ý quan trọng khi ăn thịt chó.
Thành phần dinh dưỡng của thịt chó
Trong 100 gam thịt chó chứa các thành phần dinh dưỡng đáng chú ý như sau:
- Năng lượng: 348 kcal
- Cacbohydrat: 0.1 g
- Chất đạm: 19 g
- Vitamin A equiv: 3.6 μg
- Thiamine (B1): 0.12 mg
- Riboflavin (B2): 0.18 mg
- Niacin (B3): 1.9 mg
- Vitamin C: 3 mg
- Canxi: 8 mg
- Sắt: 2.8 mg
- Phốt pho: 168 mg
- Kali: 270 mg
- Natri: 72 mg
- Nước: 60.1g
Bên cạnh đó, xương chó cũng là nguồn cung cấp canxi dồi dào dưới dạng phosphat và carbonat.
Thành phần dinh dưỡng của thịt chó
Lợi ích sức khỏe của thịt chó theo Đông y
Theo Đông y, thịt chó có vị mặn, chua, tính nóng, không độc, có tác dụng bổ dưỡng, trợ dương, ích khí và trừ hàn. Nhờ chứa nhiều protid, lipid, canxi, phốt pho, sắt, kali, thịt chó được xem là thực phẩm tốt cho những người có thể trạng hàn, thường xuyên cảm thấy lạnh tay chân, khó chịu với thời tiết lạnh, hay gặp các vấn đề về tiêu hóa lỏng, sổ mũi, ho do lạnh, hoặc liệt dương do dương hư hoặc tỳ thận lưỡng hư. Trẻ em và người lớn mắc chứng đái dầm cũng có thể hưởng lợi từ việc sử dụng món ăn này.
Không chỉ thịt, xương chó cũng được Đông y ghi nhận với công dụng mạnh gân cốt, hoạt huyết, sinh cơ và chống loét. Xương chó còn có thể được dùng làm bài thuốc hỗ trợ chữa bỏng.
Những đối tượng tuyệt đối không nên ăn thịt chó
Mặc dù có nhiều lợi ích, việc tiêu thụ thịt chó không phù hợp với tất cả mọi người. Theo quan niệm Đông y, thịt chó có tính nhiệt, nếu ăn quá nhiều hoặc thường xuyên có thể gây nóng trong, khó tiêu, chướng bụng. Về lâu dài, việc này có thể gây áp lực lên gan và thận, dẫn đến các bệnh lý như xơ gan, suy thận, hoặc gout.
Dưới đây là những nhóm người được khuyên nên kiêng thịt chó:
- Người bị gout, huyết áp cao, tiểu đường, rối loạn mỡ máu: Thịt chó chứa hàm lượng đạm cao, có thể làm tăng các chỉ số này trong cơ thể, làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh và tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe tim mạch.
- Người mắc bệnh mạch máu não: Tính nhiệt của thịt chó có thể làm tăng huyết áp, gây áp lực lên hệ mạch máu, tăng nguy cơ đột quỵ hoặc vỡ mạch máu não.
- Phụ nữ có thai: Thịt chó khó tiêu, có thể gây đầy bụng. Đồng thời, nó làm tăng axit uric trong máu, tiềm ẩn nguy cơ tiền sản giật hoặc sản giật cho thai phụ.
- Người mắc bệnh gan: Đây là nhóm đối tượng cần tuyệt đối tránh thịt chó. Việc tiêu thụ thịt chó có thể khiến tình trạng viêm gan, gan nóng trở nên nghiêm trọng hơn.
- Người bị nổi mẩn ngứa, mụn nhọt, hoặc có vết thương hở: Tính nhiệt của thịt chó có thể làm tình trạng viêm nhiễm, lở loét trở nên nặng hơn.
- Người có thể trạng yếu, đang bị cảm mạo: Thịt chó có thể làm tăng các triệu chứng cảm sốt, khiến cơ thể càng thêm mệt mỏi.
Những ai không nên ăn thịt chó
Ngoài ra, việc ăn thịt chó cũng tiềm ẩn các nguy cơ khác như mắc bệnh dại, nhiễm liên cầu khuẩn lợn, sán dây, hoặc các bệnh nguy hiểm do ăn phải chó bị nhiễm độc.
Những thực phẩm cần kiêng kỵ khi ăn thịt chó
Để tránh các tác động tiêu cực đến sức khỏe, cần lưu ý không kết hợp thịt chó với một số loại thực phẩm sau:
- Thịt dê: Sự kết hợp giữa thịt chó (tính ôn) và thịt dê (tính nhiệt) có thể gây tích thực, khó tiêu và sinh nhiệt độc.
- Tỏi và lòng trâu: Tỏi có vị cay, tính nhiệt; lòng trâu có vị ngọt, tính hàn. Sự tương phản về tính vị này có thể gây đau bụng và rối loạn tiêu hóa.
- Cá chép: Cá chép có tác dụng hạ thủy khí, trong khi thịt chó sinh thủy khí và thấp nhiệt. Ăn chung có thể gây ra chứng hàn, nhiệt và kiết lỵ.
Việc lựa chọn thực phẩm phù hợp và hiểu rõ thể trạng bản thân là yếu tố quan trọng để đảm bảo sức khỏe. Nếu bạn có bất kỳ băn khoăn nào về sức khỏe hoặc chế độ dinh dưỡng, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia.
